Giá carbide vonfram 22/10/2026: WC 700–720 RMB/kg

WC ở mức 700–720 RMB/kg ngày 22/10/2026. Biểu đồ gốc, so sánh cùng quy cách với 16/10 và lưu ý khi hỏi giá dụng cụ carbide.
WC ở mức 700–720 RMB/kg ngày 22/10/2026. Biểu đồ gốc, so sánh cùng quy cách với 16/10 và lưu ý khi hỏi giá dụng cụ carbide.
Giá tham khảo bột carbide vonfram
| Vật liệu | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Bột carbide vonfram (WC) | 700–720 | RMB/kg |
| Bột vonfram | 720–750 | RMB/kg |
| Tinh quặng vonfram 55% | 300,000–320,000 | RMB/tấn tiêu chuẩn |
| Amoni paratungstat (APT) | 460,000–500,000 | RMB/tấn |
| Phế liệu thanh carbide | ≈565 | RMB/kg |

Giá vonfram thay đổi thế nào trong năm 2026?
Thị trường tạm ổn định, chưa xác nhận phục hồi bền vững. Nguồn mô tả bên bán giữ hàng trong khi người mua thận trọng. Giá chào cao hơn chưa chứng minh đơn hàng phục hồi. Kiểm tra lượng hàng, lịch giao và hiệu lực báo giá.
Người mua dụng cụ nên kiểm tra gì?
Biến động nguyên liệu không trực tiếp quyết định giá dụng cụ. Tỷ lệ WC và cobalt phụ thuộc mác, phôi tồn kho có thể được mua từ trước. So sánh cùng mác, kích thước, hình học, lớp phủ, kiểm tra và điều kiện giao hàng; đánh giá chi phí mỗi chi tiết đạt yêu cầu.
Vì sao giá trong nội dung và bảng khác nhau?
Bảng theo nội dung bài. Ảnh ghi WC 710 RMB/kg, bột vonfram 740 RMB/kg, APT 480.000 RMB/tấn và cobalt 300 RMB/kg. Phế liệu thanh: nội dung khoảng 565, ảnh 555 RMB/kg. Biểu đồ là tinh quặng, APT và bột vonfram, không phải WC. Phân biệt tấn tiêu chuẩn và tấn vật lý.
16–22/10: so sánh cùng quy cách
Từ ảnh: WC 700 lên 710 RMB/kg (+1,4%), APT 460.000 lên 480.000 RMB/tấn (+4,3%), phế liệu thanh 475 lên 555 RMB/kg (+16,8%), cobalt 340 xuống 300 RMB/kg (−11,8%). Đây là sáu ngày, không phải chỉ số tuần hay thay đổi giá dụng cụ.
Dụng cụ liên quan
Nguồn dữ liệu và hình ảnh
Thẻ